Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

私わたしのためにどうか戸とを開あけてくださいませんか。
Làm ơn mở cửa giúp tôi được không?

Ngữ pháp:

~ために (tame ni)

Dùng để mô tả mục đích hoặc lý do cho một hành động; 'vì lợi ích của', 'để', 'bởi vì'.
JLPT N4

V て くださいませんか (V-te kudasaimasen ka)

Yêu cầu lịch sự khi nhờ ai đó giúp đỡ.
JLPT N4

Từ vựng:

私
わたくし
tôi
ため
cùng (tuổi, địa vị xã hội); bạn đồng trang lứa
どう
dừng lại (lệnh dùng để dừng ngựa, v.v.)
戸
と
cửa (đặc biệt kiểu Nhật)
下さる
くださる
cho; ban tặng

Hán tự:

私
Tư tư nhân; tôi
戸
Hộ cửa; đơn vị đếm nhà
開
Khai mở; mở ra

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật