Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
私
わたし
のお
金
かね
を
少
すこ
しあげたじゃありませんか。
Tôi đã cho bạn một ít tiền rồi phải không?
Từ vựng:
私
わたくし
tôi
お金
おかね
tiền
少し
すこし
một chút; một ít
上げる
あげる
nâng lên; nâng cao
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
金
Kim
vàng
少
Thiếu
ít