Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

私わたしたちは5時間ごじかんの旅たびでぐったりしてしまった。
Chúng tôi đã mệt lử sau 5 giờ đi đường.

Ngữ pháp:

V てしまう (〜te shimau)

Diễn tả hành động không cố ý hoặc hành động có kết quả đáng tiếc; 'cuối cùng làm', 'vô tình làm'.
JLPT N4

Từ vựng:

私たち
わたしたち
chúng tôi
時間
じかん
thời gian
旅
たび
du lịch; chuyến đi; hành trình
ぐったり
mệt mỏi; không có sức sống; kiệt sức; không có năng lượng
為る
する
làm
仕舞う
しまう
kết thúc; dừng lại; chấm dứt; hoàn thành

Hán tự:

私
Tư tư nhân; tôi
時
Thời thời gian; giờ
間
Gian khoảng cách; không gian
旅
Lữ chuyến đi; du lịch

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật