Dịch nghĩa:
私たちは1日いくらでレンタカーを借りた。
Chúng tôi đã thuê xe hơi với giá bao nhiêu một ngày nhỉ?
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
借
Tá
mượn