Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
私
わたし
たちはステーキを
食
た
べてワインを
飲
の
んだ。
Chúng ta đã ăn thịt bò và uống rượu vang.
Từ vựng:
私たち
わたしたち
chúng tôi
ステーキ
bít tết
食べる
たべる
ăn
ワイン
rượu vang
飲む
のむ
uống; nuốt; uống (thuốc)
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
食
Thực
ăn; thực phẩm
飲
Ẩm
uống