Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
私
わたし
たちには
手
て
の
打
う
ちようが
無
な
いんです。
Chúng ta không còn cách nào khác.
Ngữ pháp:
~んです (〜n desu)
Cung cấp lời giải thích hoặc lý do; 'đó là', 'vấn đề là', 'lý do là'
JLPT N4
Từ vựng:
私たち
わたしたち
chúng tôi
手
て
tay; cánh tay
無い
ない
không tồn tại
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
手
Thủ
tay
打
Đả
đánh; đập; gõ; đập; tá
無
Vô
không có gì; không