Dịch nghĩa:
私が買ったチケットはね、払い戻しができないのよ。
Vé tôi mua không thể hoàn tiền được.
Từ vựng:
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
買
Mãi
mua
払
Chàng
trả; dọn dẹp; tỉa; xua đuổi; xử lý
戻
Lệ
trở lại; khôi phục