Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

私わたしが話はなしてる時ときは、ポケットから手てを出だしなさい!
Khi tôi đang nói, hãy lấy tay ra khỏi túi!

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

V なさい (〜nasai)

Dạng mệnh lệnh dùng để ra lệnh hoặc chỉ dẫn; 'Hãy làm', 'Làm điều này'.
JLPT N4

Từ vựng:

私
わたくし
tôi
話す
はなす
nói chuyện; trò chuyện; tán gẫu
時
とき
thời gian; giờ; khoảnh khắc
ポケット
túi
手
て
tay; cánh tay
出す
だす
lấy ra; đưa ra
為さる
なさる
làm

Hán tự:

私
Tư tư nhân; tôi
話
Thoại câu chuyện; nói chuyện
時
Thời thời gian; giờ
手
Thủ tay
出
Xuất ra ngoài

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật