Dịch nghĩa:
私が先月訪れたのはこの病院だった。
Bệnh viện này là nơi tôi đã ghé thăm vào tháng trước.
Từ vựng:
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
先
Tiên
trước; trước đây
月
Nguyệt
tháng; mặt trăng
訪
Phỏng
thăm; viếng thăm; tìm kiếm; chia buồn
病
Bệnh
bệnh; ốm
院
Viện
viện; đền