Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
私
わたし
が
何
なん
でトムを
嫌
きら
いなのか
教
おし
えてあげる。
Tôi sẽ nói cho bạn biết tại sao tôi ghét Tom.
Ngữ pháp:
~上げる (〜ageru)
Chỉ việc hoàn thành việc gì đó hoàn toàn.
JLPT N3
Từ vựng:
私
わたくし
tôi
何
なん
gì
嫌い
きらい
ghét; không thích
教える
おしえる
dạy; hướng dẫn
上げる
あげる
nâng lên; nâng cao
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
何
Hà
gì
嫌
Hiềm
không thích; ghét; căm ghét
教
Giáo
giáo dục