Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
社長
しゃちょう
は
来
こ
ないで
代
か
わりに
副
ふく
社長
しゃちょう
をよこした。
Giám đốc không đến mà đã gửi phó giám đốc đến thay.
Ngữ pháp:
~ないで (〜naide)
Diễn tả 'mà không làm ~' hoặc 'mà không ~ing'.
JLPT N3
Từ vựng:
社長
しゃちょう
giám đốc công ty
代わり
かわり
thay thế
副社長
ふくしゃちょう
phó tổng giám đốc
寄越す
よこす
gửi; chuyển
Hán tự:
社
Xã
công ty; đền thờ
長
Trường
dài; lãnh đạo; cấp trên; cao cấp
来
Lai
đến; trở thành
代
Đại
thay thế; thay đổi; chuyển đổi; thay thế; thời kỳ; tuổi; đơn vị đếm cho thập kỷ của tuổi, kỷ nguyên, v.v.; thế hệ; phí; giá; lệ phí
副
Phó
phó-; trợ lý; phụ tá; bản sao