Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
社長
しゃちょう
のとっさのひらめきなんだって。
Đó là sáng kiến bất ngờ của giám đốc.
Ngữ pháp:
~んだって (〜n datte)
Truyền đạt thông tin nghe từ người khác; 'tôi nghe', 'họ nói'.
JLPT N3
Từ vựng:
社長
しゃちょう
giám đốc công ty
咄嗟
とっさ
khoảnh khắc
閃き
ひらめき
sự lóe sáng
Hán tự:
社
Xã
công ty; đền thờ
長
Trường
dài; lãnh đạo; cấp trên; cao cấp