Dịch nghĩa:
確かに彼女は歌はうまいが、演技はだめだ。
Quả thật cô ấy hát hay, nhưng diễn xuất thì không được.
Từ vựng:
Hán tự:
確
Xác
xác nhận; chắc chắn; rõ ràng
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
歌
Ca
bài hát; hát
演
Diễn
biểu diễn; diễn xuất
技
Kĩ
kỹ năng; nghệ thuật