Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
石油
せきゆ
はもう
100年
ひゃくねん
はもたないだろう。
Dầu mỏ có thể sẽ không còn trong 100 năm nữa.
Từ vựng:
石油
せきゆ
dầu; dầu mỏ
もう
đã; rồi
年
ねん
năm
持つ
もつ
cầm (trong tay); lấy; mang
Hán tự:
石
Thạch
đá
油
Du
dầu; mỡ
年
Niên
năm; đơn vị đếm cho năm