Dịch nghĩa:
着いたのが遅すぎて、電車に乗れなかったんだ。
Tôi đến muộn quá nên không kịp tàu.
Từ vựng:
Hán tự:
着
Khán
mặc; đến; mặc; đơn vị đếm cho bộ quần áo
遅
Trì
chậm; muộn; phía sau; sau
電
Điện
điện
車
Xa
xe
乗
Thừa
lên xe; nhân