Dịch nghĩa:
目下のところこれで間に合うでしょう。
Tạm thời thì đủ rồi.
Hán tự:
目
Mục
mắt; nhìn; kinh nghiệm
下
Hạ
dưới; xuống; hạ; cho; thấp; kém
間
Gian
khoảng cách; không gian
合
Hợp
phù hợp; thích hợp; kết hợp; 0.1