Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
白
しろ
いプリーツのスカートを
買
か
ったんだ。
Tôi đã mua một chiếc váy xếp ly màu trắng.
Từ vựng:
白い
しろい
trắng
プリーツ
nếp gấp
スカート
váy
買う
かう
mua; mua sắm
Hán tự:
白
Bạch
trắng
買
Mãi
mua