Dịch nghĩa:
病気のため彼のコンサートに行けなかった。
Tôi không thể đi xem concert của anh ấy vì bệnh.
Từ vựng:
Hán tự:
病
Bệnh
bệnh; ốm
気
Khí
tinh thần; không khí
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng