Dịch nghĩa:
男女間の友情って成立すると思いますか?
Bạn có nghĩ tình bạn giữa nam và nữ có thể tồn tại không?
Từ vựng:
Hán tự:
男
Nam
nam
女
Nữ
phụ nữ
間
Gian
khoảng cách; không gian
友
Hữu
bạn bè
情
Tình
tình cảm
成
Thành
trở thành; đạt được
立
Lập
đứng lên; mọc lên; dựng lên; dựng đứng
思
Tư
nghĩ