Dịch nghĩa:
王は人民から税を厳しく取り立てた。
Vua đã thu thuế từ nhân dân một cách nghiêm khắc.
Từ vựng:
Hán tự:
王
Vương
vua; cai trị; đại gia
人
Nhân
người
民
Dân
dân; quốc gia
税
Thuế
thuế
厳
Nghiêm
nghiêm khắc; nghiêm ngặt; khắc nghiệt; cứng nhắc
取
Thủ
lấy; nhận
立
Lập
đứng lên; mọc lên; dựng lên; dựng đứng