Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
「
独身
どくしん
ですか?」「そうですよ。シングルファーザーですよ」
"Bạn có độc thân không?" "Vâng, tôi là bố đơn thân."
Từ vựng:
独身
どくしん
độc thân
そう
có vẻ
シングルファーザー
cha đơn thân
Hán tự:
独
Độc
đơn độc; một mình; tự phát; Đức
身
Thân
cơ thể; người