Dịch nghĩa:
狐霊には悪狐と善狐の二つの種類がある。
Có hai loại hồ ly: hồ ly xấu và hồ ly tốt.
Từ vựng:
Hán tự:
狐
Hồ
cáo
霊
Linh
linh hồn; hồn
悪
Ác
xấu; thói xấu; kẻ xấu; giả dối; ác; sai
善
Thiện
đức hạnh; tốt; thiện
二
Nhị
hai
種
Chủng
loài; giống; hạt giống
類
Loại
loại; giống; chủng loại; lớp; chi