Dịch nghĩa:
状況は彼らではどうしようもならなくなった。
Tình hình đã trở nên bế tắc với họ.
Từ vựng:
Hán tự:
状
Trạng
hiện trạng; điều kiện; hoàn cảnh; hình thức; diện mạo
況
Huống
tình trạng
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó