Dịch nghĩa:
父の前に出るといつも気詰まりに感じた。
Mỗi khi đứng trước mặt cha, tôi luôn cảm thấy ngột ngạt.
Từ vựng:
Hán tự:
父
Phụ
cha
前
Tiền
phía trước; trước
出
Xuất
ra ngoài
気
Khí
tinh thần; không khí
詰
Cật
đóng gói; trách mắng
感
Cảm
cảm xúc; cảm giác