Dịch nghĩa:
爪を切るのとアイロンがけは、一遍にはできないよ。
Không thể cắt móng tay và là ủi cùng một lúc được.
Từ vựng:
Hán tự:
爪
Trảo
móng vuốt; móng; vuốt
切
Thiết
cắt; sắc bén
一
Nhất
một
遍
Biến
khắp nơi; lần; rộng rãi; nói chung