Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
灼熱
しゃくねつ
の
太陽
たいよう
で
体
からだ
が
焦
こ
げるほどだった。
Nắng cháy da.
Ngữ pháp:
~ほど~ (〜hodo〜)
Diễn tả mức độ hoặc phạm vi; 'khoảng', 'đến mức', 'nhiều như'.
JLPT N3
Từ vựng:
灼熱
しゃくねつ
nóng đỏ
太陽
たいよう
Mặt Trời
体
からだ
cơ thể
焦げる
こげる
cháy; cháy xém; cháy đen; cháy sém
Hán tự:
灼
Chước
kỳ diệu
熱
Nhiệt
nhiệt; nhiệt độ; sốt; cuồng nhiệt; đam mê
太
Thái
mập; dày; to
陽
Dương
ánh nắng; dương
体
Thể
cơ thể; chất; đối tượng; thực tế; đơn vị đếm cho hình ảnh
焦
Tiêu
cháy; vội vàng