Dịch nghĩa:
濡れたコートが彼の外出の証拠であった。
Chiếc áo khoác ướt là bằng chứng cho thấy anh ấy đã ra ngoài.
Từ vựng:
Hán tự:
濡
Nhu
ướt; ẩm; làm tình
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
外
Ngoại
bên ngoài
出
Xuất
ra ngoài
証
Chứng
chứng cứ
拠
Cứ
dựa trên