Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
湖
みずうみ
までのドライブはとても
楽
たの
しかった。
Chuyến lái xe đến hồ rất vui vẻ.
Từ vựng:
湖
みずうみ
hồ
ドライブ
lái xe
迚も
とても
rất; cực kỳ
楽しい
たのしい
vui vẻ
Hán tự:
湖
Hồ
hồ
楽
Nhạc
âm nhạc; thoải mái