Dịch nghĩa:
港へはどう行ったらいいのか教えてください。
Làm thế nào để đến cảng vậy?
Từ vựng:
Hán tự:
港
Cảng
cảng
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
教
Giáo
giáo dục