Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

温あたたかいウールのスカートを探さがしているのですが。
Tôi đang tìm kiếm chiếc váy len ấm.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

~のです (〜no desu)

Cung cấp lời giải thích hoặc thông tin nền; 'thực tế là', 'lý do là', 'thực ra'
JLPT N4

Từ vựng:

暖かい
あたたかい
ấm áp
ウール
len
スカート
váy
探す
さがす
tìm kiếm; săn lùng

Hán tự:

温
Ôn ấm áp
探
Thám mò mẫm; tìm kiếm; tìm

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật