Dịch nghĩa:
洒落たお帽子をお召しになっていらっしゃいますね。
Bạn đang đội một chiếc mũ rất phong cách nhỉ.
Hán tự:
洒
Tẩy
rửa; rắc
落
Lạc
rơi; rớt; làng; thôn
帽
Mạo
mũ; mũ đội đầu
子
Tử
trẻ em
召
Triệu
gọi; mặc