Dịch nghĩa:
法律用語では、子供は「issue」と呼ばれる。
Trong ngôn ngữ pháp lý, trẻ em được gọi là "issue".
Từ vựng:
Hán tự:
法
Pháp
phương pháp; luật; quy tắc; nguyên tắc; mô hình; hệ thống
律
Luật
nhịp điệu; luật; quy định; thước đo; kiểm soát
用
Dụng
sử dụng; công việc
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ
子
Tử
trẻ em
供
Cung
cung cấp
呼
Hô
gọi; gọi ra; mời