Dịch nghĩa:
汽船と汽車ではどちらが速く走りますか。
Tàu hơi nước và tàu hỏa, cái nào chạy nhanh hơn?
Từ vựng:
Hán tự:
汽
Khí
hơi nước
船
Thuyền
tàu; thuyền
車
Xa
xe
速
Tốc
nhanh; nhanh chóng
走
Tẩu
chạy