Dịch nghĩa:
決勝戦の勝者に金のカップが贈られた。
Người chiến thắng trong trận chung kết đã được tặng cúp vàng.
Từ vựng:
Hán tự:
決
Quyết
quyết định; sửa chữa; đồng ý; bổ nhiệm
勝
Thắng
chiến thắng
戦
Khuyết
chiến tranh; trận đấu
者
Giả
người
金
Kim
vàng
贈
Tặng
quà tặng; gửi; tặng; trao tặng; trao giải; tặng quà