Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
氷
こおり
のように
冷
つめ
たい
水
みず
の
中
なか
で
泳
およ
ごうとするなんて
彼
かれ
も
無茶
むちゃ
なことをした
物
もの
だ。
Anh ấy thật là liều lĩnh khi cố gắng bơi trong nước lạnh như băng.
Ngữ pháp:
~も (〜mo)
Biểu thị 'cũng', 'quá', hoặc 'cũng như'
JLPT N4
Từ vựng:
氷
こおり
băng
よう
(tôi) sẽ; (tôi) sẽ làm
冷たい
つめたい
lạnh (khi chạm vào); lạnh lẽo; băng giá; đóng băng
水
みず
nước (đặc biệt là mát hoặc lạnh)
中
なか
bên trong
泳ぐ
およぐ
bơi
為る
する
làm
彼
かれ
anh ấy
無茶
むちゃ
vô lý; phi lý
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
物
もの
vật; đồ; thứ; chất
Hán tự:
氷
Băng
cột băng; băng; mưa đá; đóng băng; đông cứng
冷
Lãnh
mát mẻ; lạnh (bia, người); làm lạnh
水
Thủy
nước
中
Trung
trong; bên trong; giữa; trung bình; trung tâm
泳
Vịnh
bơi
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
無
Vô
không có gì; không
茶
Trà
trà
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề