Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
水泳
すいえい
とバスケットボールが
好
す
きです。
Tôi thích bơi lội và bóng rổ.
Từ vựng:
水泳
すいえい
bơi lội
バスケットボール
bóng rổ
好き
すき
thích; yêu thích
Hán tự:
水
Thủy
nước
泳
Vịnh
bơi
好
Hảo
thích; dễ chịu; thích cái gì đó