Dịch nghĩa:
気にいったものはなかなか手放しがたいものだ。
Khi đã thích thứ gì đó thì thật khó để từ bỏ.
Từ vựng:
Hán tự:
気
Khí
tinh thần; không khí
手
Thủ
tay
放
Phóng
giải phóng; thả; bắn; phát ra; trục xuất; giải phóng