Dịch nghĩa:
母は風邪をひいて、においが嗅げなかった。
Mẹ bị cảm và không ngửi được mùi.
Từ vựng:
Hán tự:
母
Mẫu
mẹ
風
Phong
gió; không khí; phong cách; cách thức
邪
Tà
tà ác
嗅
Khứu
ngửi; hít; mùi