Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

母はははちょうど買かい物ものに出でかけたところです。
Mẹ vừa mới đi mua sắm.

Ngữ pháp:

ところで (tokorode)

Dùng để thay đổi chủ đề hoặc đưa ra một chủ đề mới; 'nhân tiện', 'nói về'.
JLPT N3

Từ vựng:

母
はは
mẹ
丁度
ちょうど
chính xác; đúng; vừa; kịp thời; may mắn
買い物
かいもの
mua sắm; hàng hóa đã mua
出かける
でかける
ra ngoài (ví dụ: đi chơi, đi dạo); rời đi; khởi hành; bắt đầu; lên đường

Hán tự:

母
Mẫu mẹ
買
Mãi mua
物
Vật vật; đối tượng; vấn đề
出
Xuất ra ngoài

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật