Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

母かあさんは私わたしのパンツにパッチをしなくちゃいけなかった。
Mẹ tôi phải vá quần tôi.

Ngữ pháp:

~なくちゃいけない (〜naku cha ikenai)

Diễn tả nghĩa vụ phải làm gì đó; 'phải', 'cần phải', 'cần'
JLPT N4

Từ vựng:

母さん
かあさん
mẹ
私
わたくし
tôi
パンツ
quần lót; quần đùi
為る
する
làm
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)

Hán tự:

母
Mẫu mẹ
私
Tư tư nhân; tôi

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật