Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
母
かあ
さんは
私
わたし
のパンツにパッチをしなくちゃいけなかった。
Mẹ tôi phải vá quần tôi.
Ngữ pháp:
~なくちゃいけない (〜naku cha ikenai)
Diễn tả nghĩa vụ phải làm gì đó; 'phải', 'cần phải', 'cần'
JLPT N4
Từ vựng:
母さん
かあさん
mẹ
私
わたくし
tôi
パンツ
quần lót; quần đùi
為る
する
làm
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)
Hán tự:
母
Mẫu
mẹ
私
Tư
tư nhân; tôi