Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
残暑
ざんしょ
厳
きび
しい
折
おり
いかがお
過
す
ごしでしょうか。
Mùa hè nóng bức, không biết bạn thế nào?
Ngữ pháp:
~でしょう (〜deshou)
Một dự đoán hoặc khả năng; 'có lẽ', 'tôi nghĩ', 'có vẻ'.
JLPT N4
Từ vựng:
残暑
ざんしょ
nắng nóng cuối hè
厳しい
きびしい
nghiêm khắc; nghiêm ngặt; cứng nhắc; không khoan nhượng; không ngừng
折
おり
cơ hội; dịp; thời điểm
過ごす
すごす
dành (thời gian); trôi qua; dẫn dắt (cuộc sống); sống
Hán tự:
残
Tàn
còn lại; dư
暑
Thử
nóng bức
厳
Nghiêm
nghiêm khắc; nghiêm ngặt; khắc nghiệt; cứng nhắc
折
Chiết
gấp; bẻ
過
Quá
làm quá; vượt quá; lỗi