Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
歯
は
を
何時
いつ
も
清潔
せいけつ
にしておかなければならない。
Bạn phải luôn giữ răng sạch sẽ.
Ngữ pháp:
~なければ ならない (〜nakereba naranai)
Diễn tả nghĩa vụ hoặc sự cần thiết; 'phải', 'cần phải', 'cần'
JLPT N4
Từ vựng:
歯
は
răng
何時も
いつも
luôn luôn; mọi lúc
清潔
せいけつ
sạch; vệ sinh; hợp vệ sinh
為る
する
làm
成る
なる
trở thành; đạt được
Hán tự:
歯
Xỉ
răng
何
Hà
gì
時
Thời
thời gian; giờ
清
Thanh
tinh khiết; thanh lọc
潔
Khiết
trong sạch; tinh khiết; sạch sẽ; chính trực; dũng cảm