Dịch nghĩa:
正規表現で空白はどのように表されるのでしょうか?
Trong biểu thức chính quy, ký tự khoảng trắng được biểu diễn như thế nào?
Từ vựng:
Hán tự:
正
Chính
chính xác; công bằng
規
Quy
tiêu chuẩn
表
Biểu
bề mặt; bảng; biểu đồ; sơ đồ
現
Hiện
hiện tại; tồn tại; thực tế
空
Không
trống rỗng; bầu trời; khoảng không; trống; chân không
白
Bạch
trắng