Dịch nghĩa:
欧州への飛行には疲労がつきものである。
Chuyến bay đến châu Âu luôn khiến người ta mệt mỏi.
Từ vựng:
Hán tự:
欧
Âu
Châu Âu
州
Châu
bang; tỉnh
飛
Phi
bay; bỏ qua (trang); rải rác
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
疲
Bì
kiệt sức; mệt mỏi; mệt nhọc
労
Lao
lao động; cảm ơn; thưởng cho; lao động; rắc rối