Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
次
つぎ
の
列車
れっしゃ
はこの
列車
れっしゃ
ほど
混雑
こんざつ
しないだろう。
Chuyến tàu tiếp theo sẽ không đông như chuyến này.
Ngữ pháp:
~ほど~ (〜hodo〜)
Diễn tả mức độ hoặc phạm vi; 'khoảng', 'đến mức', 'nhiều như'.
JLPT N3
Từ vựng:
次
つぎ
tiếp theo
列車
れっしゃ
tàu hỏa
此の
この
này
混雑
こんざつ
tắc nghẽn; chen chúc; đông đúc; kẹt xe
為る
する
làm
Hán tự:
次
Thứ
tiếp theo; thứ tự
列
Liệt
hàng; dãy; hạng; tầng; cột
車
Xa
xe
混
Hỗn
trộn; pha trộn; nhầm lẫn
雑
Tạp
tạp