Dịch nghĩa:
次の会議はいつですか?月曜日じゃなかったらいいんだけど。
Cuộc họp tiếp theo là khi nào? Hy vọng không phải thứ Hai.
Từ vựng:
Hán tự:
次
Thứ
tiếp theo; thứ tự
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia
議
Nghị
thảo luận
月
Nguyệt
tháng; mặt trăng
曜
Diệu
ngày trong tuần
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày