Dịch nghĩa:
東京からロサンゼルスまで、飛行機で何時間かかりますか。
Mất bao lâu để bay từ Tokyo đến Los Angeles?
Từ vựng:
Hán tự:
東
Đông
đông
京
Kinh
kinh đô
飛
Phi
bay; bỏ qua (trang); rải rác
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
機
Cơ
máy móc; cơ hội
何
Hà
gì
時
Thời
thời gian; giờ
間
Gian
khoảng cách; không gian