Dịch nghĩa:

Tuần sau tôi phải thi lại tiếng Anh.

Hán tự:

Lai đến; trở thành
Chu tuần
Anh Anh; tiếng Anh; anh hùng; xuất sắc; đài hoa
Ngữ từ; lời nói; ngôn ngữ
Truy đuổi theo; đuổi đi; theo dõi; theo đuổi; trong khi đó
Thí thử; kiểm tra
Nghiệm xác minh; hiệu quả; kiểm tra
Thụ nhận; trải qua