Dịch nghĩa:
来週手紙書くか電話かけるかするよ。
Tuần sau tôi sẽ viết thư hoặc gọi điện.
Hán tự:
来
Lai
đến; trở thành
週
Chu
tuần
手
Thủ
tay
紙
Chỉ
giấy
書
Thư
viết
電
Điện
điện
話
Thoại
câu chuyện; nói chuyện