Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
来月
らいげつ
このアパートから
引
ひ
っ
越
こ
すんです。
Tôi sẽ chuyển ra khỏi căn hộ này vào tháng tới.
Ngữ pháp:
~んです (〜n desu)
Cung cấp lời giải thích hoặc lý do; 'đó là', 'vấn đề là', 'lý do là'
JLPT N4
Từ vựng:
来月
らいげつ
tháng sau
此の
この
này
アパート
tòa nhà chung cư; khu căn hộ
引っ越す
ひっこす
chuyển nhà; thay đổi chỗ ở
Hán tự:
来
Lai
đến; trở thành
月
Nguyệt
tháng; mặt trăng
引
Dẫn
kéo; trích dẫn
越
Việt
vượt qua; băng qua; di chuyển đến; vượt quá; Việt Nam